THE JOURNAL WATCHES
Trên tay Omega Constellation Observatory

Cuối cùng, Omega đã chính thức giới thiệu “người kế thừa tinh thần” cho dòng Constellation ‘Pie Pan’ huyền thoại — mẫu Constellation Observatory. Thiết kế mới vẫn giữ trọn những dấu ấn đặc trưng như mặt số vòm (domed dial), huy chương đài thiên văn ở mặt đáy, cùng bộ càng “dog leg” đặc sắc. Trước đó, mẫu đồng hồ này đã được “nhá hàng” trên cổ tay của nam diễn viên Delroy Lindo tại lễ trao giải Oscar 2026, và nay chính thức ra mắt với danh mục đa dạng về vật liệu vỏ cũng như hoàn thiện mặt số.
Bộ sưu tập này đồng thời đánh dấu màn ra mắt thương mại của Swatch Group Laboratoire de Précision — phòng thí nghiệm đã phát triển một quy trình kiểm định chronometer hoàn toàn mới, đủ khả năng chứng nhận cho cả những cỗ máy chỉ có hai kim. Nhờ đó, Observatory mang một điểm đặc biệt đầy bất ngờ: trở thành chiếc Master Chronometer đầu tiên chỉ hiển thị giờ và phút.

Phiên bản Observatory bằng vàng Sedna 18k — tên gọi thương mại của hợp kim vàng hồng độc quyền do Omega phát triển
Những ấn tượng ban đầu
Observatory thể hiện rõ những thế mạnh cốt lõi của Omega, khi tận dụng triệt để di sản lâu đời của thương hiệu, đồng thời kết hợp cùng các vật liệu và công nghệ độc quyền — từ hợp kim bền bỉ cho đến bộ thoát đồng trục (co-axial escapement).

Tuy nhiên, mẫu đồng hồ này phần nào vẫn chịu ảnh hưởng từ độ dày tương đối lớn, do sử dụng nền tảng bộ máy được phát triển trong giai đoạn mà xu hướng đồng hồ kích thước lớn dường như chưa có hồi kết. Dẫu vậy, thiết kế bộ vỏ đã làm khá tốt trong việc “giảm cảm giác” về độ dày, khiến chiếc đồng hồ trông và đeo trên tay mỏng hơn đáng kể so với những gì thông số kỹ thuật thể hiện.
Đồng thời, Observatory cũng cho thấy năng lực vượt trội của toàn bộ hệ sinh thái Swatch Group — nay đã bao gồm cả Laboratoire de Précision được chứng nhận bởi Swiss Accreditation Service — cùng cam kết không ngừng theo đuổi độ chính xác chronometer và tinh thần cải tiến liên tục.
Chỉ hai kim thôi sao?
Điểm đáng chú ý của Observatory nằm ở cấu hình hai kim — điều mà trước đây gần như khiến nó không đủ điều kiện tham gia các bài kiểm định chronometer truyền thống. Lý do là bởi các phương pháp kiểm định cổ điển dựa vào vị trí của kim giây để xác định sai số, và toàn bộ quy trình công nghiệp cũng được xây dựng xoay quanh nguyên tắc này.

Observatory phiên bản vỏ thép (trái) và phiên bản vàng hồng Sedna 18K (phải)
Chính vì vậy, giới sưu tầm từ lâu đã quen với việc những mẫu đồng hồ thiên về hiệu năng phải có kim giây chạy. Không thể phủ nhận, kim giây cho phép căn chỉnh thời gian chính xác đến từng giây và theo dõi hiệu suất hoạt động mỗi ngày. Một số nhà sưu tầm đặc biệt yêu thích việc quan sát sát sao độ chính xác của đồng hồ, nhưng cũng không thể phủ nhận rằng cấu trúc hai kim mang lại một vẻ đẹp thanh lịch, điềm tĩnh rất riêng.
Thực tế, cả hai góc nhìn đều có chỗ đứng riêng. Cá nhân tôi không có vấn đề gì khi Omega thử nghiệm những hướng đi mới trong thiết kế, thậm chí thách thức các chuẩn mực truyền thống về việc một chiếc chronometer “nên” có những yếu tố nào. Dù sao đi nữa, việc xuất hiện thêm nhiều biến thể chỉ còn là vấn đề thời gian.

Chiếc Observatory với thân vỏ và dây đeo bằng vàng Moonshine 18K - vật liệu vàng độc quyền của Omega
Chứng nhận chronometer bằng phương pháp âm học
Chứng nhận chronometer của Observatory đạt được thông qua một quy trình kiểm định âm học hoàn toàn mới, được phát triển bởi Laboratoire de Précision — một “tân binh” trong lĩnh vực kiểm định chronometry. Phòng thí nghiệm này được công bố vào năm 2024, và Observatory chính là chiếc chronometer đầu tiên chính thức được chứng nhận từ tổ chức kiểm định độc lập này.
Thực tế, kiểm định bằng âm học không phải là điều mới mẻ — gần như mọi nhà sản xuất đồng hồ đều sử dụng máy Witschi timing machine để đo lường tức thời trong quá trình điều chỉnh và căn chỉnh bộ máy. Tuy nhiên, khá bất ngờ khi phương pháp này chưa từng được phát triển thành một quy trình kiểm định đạt chuẩn ISO cho đến thời điểm hiện tại.
Laboratoire de Précision chắc chắn sẽ là chủ đề xứng đáng cho một bài viết riêng trong tương lai. Nhưng điều quan trọng ở đây là hiểu được vai trò của tổ chức mới này — đã được công nhận đầy đủ bởi Swiss Accreditation Service (SAS) — trong bức tranh tổng thể, đặc biệt là khi đặt cạnh chứng nhận Master Chronometer, vốn là một danh hiệu riêng biệt với bộ tiêu chí bổ trợ lẫn nhau.

Kể từ khi ra mắt chuẩn chứng nhận Master Chronometer vào năm 2015, toàn bộ các bộ máy đạt tiêu chuẩn đều được gửi tới COSC để trải qua quy trình kiểm định truyền thống theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 3159 — vốn chỉ áp dụng cho bộ máy (movement) riêng lẻ.
Sau khi được chứng nhận, các bộ máy này sẽ được lắp vỏ tại xưởng sản xuất của Omega ở Bienne, nơi chúng tiếp tục trải qua thêm tám bài kiểm tra bổ sung trong một khu vực riêng biệt do METAS vận hành. Có thể hình dung khu vực này như một “lãnh địa độc lập” ngay tại nhà máy, với đội ngũ nhân sự hoàn toàn tách biệt.
Với Observatory, bước thứ hai này vẫn được giữ nguyên. Tuy nhiên, thay vì được chứng nhận ban đầu bởi COSC, các bộ máy sẽ do Laboratoire de Précision đảm nhiệm. Tương tự như tiêu chuẩn Master Chronometer — vốn cũng được Tudor sử dụng — Laboratoire de Précision mở cửa cho cả các thương hiệu bên thứ ba. Thực tế, đây cũng là một trong những điều kiện để đạt được chứng nhận từ Swiss Accreditation Service.

Cho đến hiện tại, Observatory là mẫu đồng hồ đầu tiên được chứng nhận chronometer bởi Laboratoire de Précision thay vì COSC. Tất cả các bộ máy Master Chronometer khác của Omega vẫn tiếp tục được gửi tới COSC để kiểm định trước khi lắp vỏ và hoàn tất quy trình METAS. Tuy nhiên, trong tương lai, điều này nhiều khả năng sẽ thay đổi khi Laboratoire de Précision mở rộng năng lực vận hành.
9 phiên bản
Ngay khi ra mắt, Observatory được giới thiệu với chín cấu hình khác nhau — bốn phiên bản sử dụng hợp kim thép độc quyền của hãng (được cho là có khả năng chống xước cao hơn tới 50% so với tiêu chuẩn ngành), và năm phiên bản kim loại quý. Các hợp kim vàng độc quyền của Omega gồm Moonshine, Sedna và Canopus — lần lượt là tên thương mại cho vàng vàng, vàng hồng và vàng trắng với công thức riêng.

Ngoài ra còn có một phiên bản platinum, nổi bật với rotor lên cót được trang trí huy chương Constellation bằng men grand feu. Các phiên bản kim loại quý đặc biệt “đầm tay”, phần lớn do mặt số được chế tác từ vàng khối 18k hoặc platinum 950, tùy theo chất liệu vỏ. Để dễ hình dung: phiên bản thép nặng khoảng 71g, phiên bản vàng khoảng 99g, còn phiên bản platinum — đi kèm mặt số tông salmon gợi nhớ những mẫu De Ville co-axial đời đầu — là nặng nhất, đạt khoảng 121g.
Với mức phụ phí đáng kể, phiên bản vàng Moonshine có thể đi kèm dây đeo vàng kiểu “brick” mang cảm hứng vintage nhưng được hoàn thiện hoàn toàn theo tiêu chuẩn hiện đại. Cấu trúc dây tương tự dây titanium trên dòng Seamaster Diver 300M 007 Edition, với chốt lò xo thẳng và cơ chế điều chỉnh linh hoạt như dây da, kết hợp khóa gập.

Quan sát cận cảnh, dây đeo này gây ấn tượng với bề mặt có kết cấu như lớp lá kim loại mỏng, gợi liên tưởng đến lớp vàng nhăn dùng để cách nhiệt cho tàu đổ bộ trong Apollo program. Dù thiết kế thanh mảnh, dây vẫn mang lại cảm giác chắc chắn, đồng thời làm tăng thêm khoảng 60g vào tổng trọng lượng.

Ở phiên bản thép, bốn tùy chọn mặt số gồm xanh dương đậm, xanh lá đậm, bạc (kết hợp cọc số và chi tiết bằng vàng Sedna), và đen. Trong đó, bản màu đen là trường hợp đặc biệt khi là mẫu duy nhất sử dụng mặt số ceramic. Lớp hoàn thiện đen bóng kiểu “piano” rất khó chụp ảnh chính xác, nhưng lại cực kỳ cuốn hút — tái hiện được phần nào “ma lực” của những mẫu Pie-Pan mặt đen giữa thế kỷ trước, đồng thời mang đến độ hoàn hảo gần như tuyệt đối của vật liệu ceramic hiện đại.

Phiên bản mặt đen với mặt số được làm từ ceramic
Phiên bản ceramic đen này cũng khác biệt ở hai điểm đáng chú ý. Đầu tiên là logo và chữ Omega được in pad thay vì đắp nổi — một lựa chọn hợp lý giúp tăng độ dễ đọc bằng cách giảm thiểu các bề mặt phản chiếu mạnh.
Điểm khác biệt thứ hai nằm ở phần rìa mặt số. Trong khi các phiên bản khác đều sử dụng họa tiết guilloché — được dập trên bản thép và chạm khắc thủ công trên bản kim loại quý — thì phiên bản ceramic đen sở hữu bề mặt bóng liền mạch từ mép này sang mép kia, tạo nên một tổng thể tinh giản và hiện đại hơn rõ rệt.
Không thể phủ nhận rằng Observatory có độ dày vượt quá 12 mm — một con số khá “đầm” nếu đặt trong tiêu chuẩn dress watch, đặc biệt là khi so với những mẫu hai kim vốn không cần nhiều không gian giữa mặt số và kính. Phiên bản platinum thậm chí còn dày hơn để chứa rotor lên cót bằng vàng Sedna 18k dày hơn, nhằm phục vụ kỹ thuật tráng men grand feu champlevé xung quanh huy chương đài thiên văn.

Rotor (quả văng) trên phiên bản platinum cũng khác biệt rõ rệt so với các phiên bản còn lại nhờ chi tiết biểu tượng bằng men tráng grand feu
Nguyên nhân của độ dày thực ra khá đơn giản: bộ máy của Observatory phát triển dựa trên calibre 8900, vốn lại bắt nguồn từ calibre 8500 — một nền tảng được thiết kế trong giai đoạn mà đồng hồ to và dày đang là xu hướng chủ đạo. Nhìn lại thì dễ nói, nhưng ở thời điểm đó, việc tận dụng không gian bên trong những bộ vỏ oversized lại được xem là một hướng đi hợp lý.
Về mặt kỹ thuật, Omega đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ của mình, khi tạo ra một bộ máy vừa bền bỉ vừa ấn tượng: hai hộp cót (twin barrels), cầu cân bằng toàn phần (full balance bridge), bộ thoát đồng trục cải tiến, rotor gần như không gây tiếng ồn, cùng khả năng tích hợp chức năng GMT kiểu “flyer” với kim giờ điều chỉnh độc lập theo từng nấc một giờ — cả tiến lẫn lùi — ngay cả trên những phiên bản không hiển thị GMT.
Tuy nhiên, calibre 8500 và các biến thể của nó có kích thước lớn hơn đáng kể so với calibre 2500 (dựa trên nền tảng ETA 2892) trước đó — rộng hơn và dày hơn khoảng 33%. Dù độ dày tuyệt đối dưới 6 mm không phải là quá mức, nhưng khi tính thêm khoảng không kỹ thuật bên trong và thiết kế bên ngoài, tổng thể bộ vỏ vẫn trở nên khá dày.

Khi ra mắt vào năm 2007, kiến trúc của calibre 8500 đã đi trước thời đại nhiều năm. Nhờ bản nâng cấp kháng từ vào năm 2015, nó vẫn giữ vị thế gần như hàng đầu trong phân khúc sau gần hai thập kỷ. Dù một bộ máy mỏng hơn chắc chắn sẽ đáng mong đợi, calibre 891x mới vẫn đạt được điều hiếm thấy: vừa đáng tin cậy, đã được kiểm chứng theo thời gian, vừa sở hữu nền tảng kỹ thuật tiên tiến.
May mắn là Observatory không tạo cảm giác dày như thông số, nhờ thiết kế kính sapphire vòm ở cả hai mặt, “kẹp” lấy phần thân vỏ trông khá mảnh. Điều này hoạt động tốt trong đa số tình huống, dù có thể hơi bất tiện khi mặc áo tay ôm sát — nhưng nhìn chung, độ dày không đến mức gây khó chịu khi đeo thực tế.
Một lưu ý về Spirate
Điểm khá thú vị là Observatory lại không được trang bị hệ thống điều chỉnh Spirate — hiện mới chỉ xuất hiện trên dòng Speedmaster Super Racing. Spirate cho phép tinh chỉnh độ chính xác ngay tại boutique xuống mức sai số chỉ khoảng ±2 giây/ngày, và rõ ràng là một lợi thế về mặt chronometry rất phù hợp với định hướng hiệu năng của Observatory.
Phía Omega giải thích rằng quá trình phát triển Observatory diễn ra trước khi Spirate được bắt đầu. Tuy nhiên, cũng có thể suy đoán rằng thương hiệu muốn giảm bớt biến số khi đồng thời thương mại hóa một mẫu đồng hồ mới cùng quy trình kiểm định âm học hoàn toàn mới. CEO Raynald Aeschlimann cũng không loại trừ khả năng Spirate sẽ xuất hiện trên dòng Observatory trong tương lai.
Mặt số guilloché
Đáng tiếc là hiệu ứng thị giác của họa tiết guilloché dập bị ảnh hưởng phần nào bởi hiện tượng biến dạng quang học từ lớp kính sapphire vòm. Điều này thể hiện rõ nhất trên các phiên bản mặt số tối màu như xanh lá và xanh dương. Ngược lại, phiên bản thép mặt sáng — kết hợp với các chi tiết vàng Sedna — ít bị ảnh hưởng hơn.
Tương tự, các phiên bản kim loại quý cũng ít gặp vấn đề này, bởi mặt số được thực hiện bằng kỹ thuật guilloché thủ công truyền thống, cho ra các đường nét sắc sảo và bắt sáng tốt hơn rõ rệt.

Phiên bản Observatory bằng vàng Canopus 18k — tên gọi thương mại cho hợp kim vàng trắng độc quyền của Omega
Dù ở phiên bản nào, tám đường vân trên mặt số đều tượng trưng cho tám ngôi sao xuất hiện trên huy chương đài thiên văn — chi tiết từng hiện diện trên nắp lưng của những mẫu Constellation cổ điển. Con số tám cũng là cách Omega nhắc lại hàng loạt kỷ lục về độ chính xác mà hãng từng đạt được trong thời kỳ các cuộc thi chronometer tại đài thiên văn.
Ở nhiều khía cạnh, thiết kế của Observatory chính là một lời tri ân tinh tế dành cho vai trò tiên phong của thương hiệu trong lịch sử phát triển của nghệ thuật đo đếm thời gian chính xác.

Phiên bản Observatory bằng thép — với bộ vỏ cho cảm giác mỏng hơn đáng kể so với thông số kỹ thuật khi đeo trên tay
Hoàn thiện (Finishing)
Gạt sang một bên những tranh luận về việc một chiếc chronometer “có nên” có kim giây hay không, phần lớn người chơi sẽ dễ dàng đánh giá cao mức độ hoàn thiện sang trọng của bộ kim giờ và phút. Thiết kế ba mặt cắt dày dặn (triple-faceted) không chỉ tạo chiều sâu thị giác mà còn giúp tăng khả năng đọc giờ một cách rõ rệt.

Phiên bản Observatory bằng vàng Canopus 18k — tên gọi thương mại cho hợp kim vàng trắng độc quyền của Omega
Các chi tiết hoàn thiện ở phía mặt số cũng đạt chất lượng rất cao, với cọc số dạng “cánh diều” (kite-shaped) được vát cạnh sắc nét và đánh bóng kỹ lưỡng — mang lại một cách diễn giải hiện đại cho ngôn ngữ thiết kế Constellation giữa thế kỷ trước. Ngay cả các cạnh bên thẳng đứng của cọc số cũng được đánh bóng gương, góp phần tạo nên tổng thể hào nhoáng, đắt giá cho mặt số.
Bên trong, bộ máy được hoàn thiện theo phong cách đặc trưng của Omega kể từ năm 2007, với các vân arabesque và ốc vít xử lý đen. Do cách tiếp cận mang tính công nghiệp của thương hiệu, phần lớn các họa tiết trang trí được thực hiện bằng máy, nhưng tổng thể vẫn tạo nên một diện mạo riêng biệt và cuốn hút.

Các phiên bản thép sử dụng calibre 8914
Giống như nhiều bộ máy cùng phân khúc, calibre 891x áp dụng hoàn thiện có chọn lọc. Ví dụ, vân perlage trên main plate chỉ xuất hiện ở những bề mặt có thể quan sát qua nắp đáy, thay vì toàn bộ các khu vực ẩn bên dưới cầu máy.
Nhìn chung, đây là một sự “thỏa hiệp” hợp lý về mặt chi phí và hoàn toàn dễ hiểu với một “ông lớn” công nghiệp như Omega. Tuy nhiên, mức giá của các phiên bản kim loại quý lại đặt chúng vào thế cạnh tranh trực tiếp với những mẫu entry-level của các thương hiệu haute horlogerie — nơi tiêu chuẩn hoàn thiện thường được thực hiện kỹ lưỡng hơn.

Các phiên bản kim loại quý sử dụng calibre 8915, với rotor lên cót và cầu cân bằng bằng vàng khối 18k.
Một điểm nhấn đáng chú ý trong hoàn thiện nằm ở bảng vật liệu “xa xỉ”, bao gồm cầu cân bằng và rotor bằng vàng Sedna 18k trên các phiên bản platinum, vàng trắng và vàng hồng. Riêng các phiên bản vàng vàng sử dụng những chi tiết này bằng vàng Moonshine đồng bộ với vỏ — một sự tinh tế lần đầu tiên xuất hiện trên đồng hồ Omega.

Việc tích hợp huy chương vào rotor cũng cho phép thiết kế nắp đáy lộ máy (open case back) mà không cần đến decal hay khắc trực tiếp lên kính — một chi tiết nhỏ nhưng mang lại cảm giác cao cấp hơn rõ rệt
Giá bán
Phần lớn các cuộc thảo luận xoay quanh Observatory khi ra mắt đều tập trung vào mức giá — vốn bị nhiều người cho là khá cao. Đây là nhận định có phần hợp lý với các phiên bản kim loại quý, nhưng cũng là điều có thể thấy ở những đối thủ tương đương như Grand Seiko hay Zenith.

Ví dụ điển hình là mẫu tái hiện 45GS của Grand Seiko — một chiếc đồng hồ có tinh thần và cách triển khai khá tương đồng: bộ máy thông số cao đặt trong thiết kế vỏ mang cảm hứng vintage, gắn liền với những thành tựu chronometry của thương hiệu vào cuối thập niên 1960.
Phiên bản thép SLGW005 có giá bán lẻ khoảng 10.400 CHF — cao hơn gần 2.000 CHF so với Observatory tương đương. Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, phiên bản Observatory vàng Moonshine 18k lại có giá cao hơn mẫu SLGW004 vàng vàng của Grand Seiko với mức chênh lệch tương tự.
Một đối chiếu đáng chú ý khác là mẫu G.F.J. của Zenith ra mắt năm ngoái. Hiện chỉ có phiên bản platinum, G.F.J. tái hiện lại calibre 135 từng giành chiến thắng tại các cuộc thi observatory, đồng thời sở hữu mặt số với vật liệu cao cấp và viền guilloché tương tự. Thậm chí, nó cũng có “ngôi sao” riêng trên mặt số. Mức giá của G.F.J. vào khoảng dưới 50.000 CHF — chỉ chênh lệch khoảng 300 CHF so với Observatory platinum.

Dĩ nhiên, có thể lập luận rằng tất cả những dòng sản phẩm này đều đang bị định giá cao — và điều đó không phải không có cơ sở. Tuy nhiên, điểm mấu chốt là Observatory không hề lệch khỏi mặt bằng chung của thị trường, và phần nào chứng minh mức giá đó là xứng đáng nhờ những yếu tố kỹ thuật độc đáo, đủ sức thuyết phục người chơi chấp nhận “xuống tiền”.
Cuối cùng, việc mức giá có “đáng” hay không vẫn phụ thuộc vào góc nhìn cá nhân. Với những người theo trường phái đề cao độ chính xác — nơi “chất lượng của một chiếc đồng hồ được định nghĩa bởi độ chính xác của nó” — Observatory mang lại giá trị khá hợp lý, đặc biệt là ở các phiên bản O-megasteel dễ tiếp cận hơn.
Thông số chính & giá bán
Omega Constellation Observatory
Mã tham chiếu (Reference):
- 140.13.39.21.01.001 (thép / mặt đen)
- 140.13.39.21.02.001 (thép / mặt bạc & chi tiết vàng)
- 140.13.39.21.10.001 (thép / mặt xanh lá)
- 140.13.39.21.03.001 (thép / mặt xanh dương)
- 140.50.39.21.99.001 (vàng vàng 18k / kèm dây bracelet)
- 140.53.39.21.99.001 (vàng vàng 18k)
- 140.53.39.21.99.002 (vàng hồng 18k)
- 140.53.39.21.99.004 (vàng trắng 18k)
- 140.93.39.21.99.001 (platinum 950)
Kích thước:
- Đường kính: 39.4 mm
- Độ dày: 12.23 mm (12.32 mm với bản platinum)
Chất liệu:
- Vàng Moonshine 18k, vàng Sedna 18k, platinum hoặc O-megasteel
Kính: Sapphire
Độ chống nước: 30 m
Bộ máy:
- Calibre: 8914 / 8915
- Chức năng: Giờ và phút
- Tần số dao động: 25,200 vph (3.5 Hz)
- Lên cót: Tự động
- Trữ cót: 60 giờ
Dây đeo:
- Dây da hoặc bracelet vàng kiểu “brick”
Phiên bản giới hạn: Không
Tình trạng phân phối: Đã có mặt tại boutique và đại lý của Omega
Giá bán lẻ công bố chính thức (đã bao gồm thuế):
- 308.600.000 VNĐ (bản thép)
- 344.900.000 VNĐ (thép, mặt ceramic đen)
- 1.070.900.000 VNĐ (vàng Moonshine hoặc Sedna, dây da)
- 1.245.100.000 VNĐ (vàng Canopus)
- 1.633.500.000 VNĐ (platinum / mặt champagne)
- 1.669.800.000 VNĐ (vàng Moonshine, kèm bracelet)
Nguồn: WatchesbySJX

